Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • trail

    B1

    đường mòn

  • trailer

    B2

    đoạn giới thiệu

  • 创新

    chuàng xīn

    Hán Việt sáng tân

    sáng tạo

    to bring forth new ideas; to blaze new trails; innovation

  • 线索

    xiàn suǒ

    manh mối

    trail; clues

  • 踪迹

    zōng jì

    Hán Việt tông tích

    dấu vết

    tracks; trail