Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • towel

    US/ˈtaʊəl/

    A1

    khăn tắm

  • Hán Việt xát

    chà

    to rub; to scratch; to towel; to wipe with a towel

  • 毛巾

    máo jīn

    Hán Việt mao cân

    khăn tắm

    towel