Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tournament

    B1

    giải đấu

  • 联赛

    lián sài

    giải đấu

    (sports) league; league tournament