Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tourism
B1
du lịch
出境
chū jìng
Hán Việt xuất cảnh
xuất cảnh
to leave a country or region; outbound (tourism)
ecotourism
C2
du lịch sinh thái
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
du lịch
chū jìng
Hán Việt xuất cảnh
xuất cảnh
to leave a country or region; outbound (tourism)
C2
du lịch sinh thái