Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • toss

    B1

    ném

  • pāo

    Hán Việt phao

    ném

    to throw; to toss

  • 折腾

    zhē teng

    làm phiền

    to toss from side to side (e.g. sleeplessly); to repeat sth over and over again