Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • torturous

    C1

    đau đớn tột cùng

  • 折磨

    zhé mó

    Hán Việt chiết mài

    sự hành hạ

    to torment; to torture

  • agony

    US/ˈæɡəni/

    danh từ·B2

    nỗi đau đớn

    intense pain of mind or body : anguish, torture

    She was in terrible agony after breaking her leg.

  • torture

    UK/ˈtɔːt͡ʃə/US/ˈtoɹt͡ʃɚ/

    B2

    tra tấn