Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ T
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tortoiseshell
B2
Nói thử
vỏ rùa
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm