Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
topography
C2
địa hình
地势
dì shì
Hán Việt địa thế
địa hình
terrain; topography relief
地形
dì xíng
Hán Việt địa hình
địa hình
topography; terrain
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
địa hình
dì shì
Hán Việt địa thế
địa hình
terrain; topography relief
dì xíng
Hán Việt địa hình
địa hình
topography; terrain