Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ T
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
toothpaste
B1
Nói thử
kem đánh răng
牙膏
yá gāo
Hán Việt
nha cao
Nói thử
kem đánh răng
toothpaste
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm