Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tooth

    UK/tuːθ/US/tuθ/

    A1

    răng

  • toothache

    A2

    đau răng

  • toothbrush

    A2

    bàn chải đánh răng

  • toothpaste

    B1

    kem đánh răng

  • Hán Việt nha

    răng

    tooth; ivory

  • 牙齿

    yá chǐ

    Hán Việt nha xỉ

    răng

    tooth; dental