Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tomb

    B2

    ngôi mộ

  • Hán Việt mộ

    mộ

    grave; tomb

  • 坟墓

    fén mù

    Hán Việt vun mộ

    ngôi mộ

    grave; tomb

  • 清明节

    Qīng míng jié

    Hán Việt thanh minh tiết

    lễ Thanh Minh

    Qingming or Pure Brightness Festival or Tomb Sweeping Day, celebration for the dead (in early April)