Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tomato
A1
cà chua
番茄
fān qié
Hán Việt phan nhà
cà chua
tomato
西红柿
xī hóng shì
Hán Việt tây hồng thị
cà chua
tomato
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A1
cà chua
fān qié
Hán Việt phan nhà
cà chua
tomato
xī hóng shì
Hán Việt tây hồng thị
cà chua
tomato