Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
toil
B2
công sức
toilet
A1
nhà vệ sinh
劳动
láo dòng
Hán Việt lao động
lao động
work; toil
吃力
chī lì
Hán Việt khật lực
khó khăn
to entail strenuous effort; to toil at a task
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
công sức
A1
nhà vệ sinh
láo dòng
Hán Việt lao động
lao động
work; toil
chī lì
Hán Việt khật lực
khó khăn
to entail strenuous effort; to toil at a task