Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tin

    B1

    tin tức

  • tiny

    B1

    nhỏ xíu

  • tinker

    C1

    thợ sửa chữa

  • tinted

    US/ˈtɪntɪd/

    có màu

  • 罐头

    guàn tou

    thực phẩm đóng hộp

    tin; can

  • jīng

    Hán Việt tinh

    tinh

    essence; extract

  • chún

    Hán Việt thuần

    tinh khiết

    pure; simple

  • 人士

    rén shì

    Hán Việt nhân sĩ

    các nguồn tin

    person; figure

  • 人质

    rén zhì

    Hán Việt nhân chất

    con tin

    hostage

  • 传言

    chuán yán

    Hán Việt truyền ngôn

    tin đồn

    rumor; hearsay

  • 信仰

    xìn yǎng

    Hán Việt tín ngưỡng

    niềm tin

    to believe in (a religion); firm belief

  • 信任

    xìn rèn

    Hán Việt tín nhậm

    niềm tin

    to trust; to have confidence in

  • 信心

    xìn xīn

    Hán Việt tín tâm

    niềm tin

    confidence; faith (in sb or sth)

  • 信念

    xìn niàn

    Hán Việt tín niệm

    niềm tin

    faith; belief

  • 信息

    xìn xī

    Hán Việt tín tức

    thông tin

    information; news

  • 信赖

    xìn lài

    sự tin tưởng

    to trust; to have confidence in

  • 内幕

    nèi mù

    thông tin nội bộ

    inside story; non-public information

  • 动态

    dòng tài

    Hán Việt động thái

    tin tức

    movement; motion

  • 动静

    dòng jìng

    tin tức

    (detectable) movement; (sign of) activity

  • 卫星

    wèi xīng

    Hán Việt vệ tinh

    vệ tinh

    satellite; moon

  • 可靠

    kě kào

    đáng tin cậy

    reliable

  • 寄托

    jì tuō

    Hán Việt gửi thác

    niềm tin

    to entrust (to sb); to place (one's hope, energy etc) in

  • 情报

    qíng bào

    Hán Việt tình báo

    thông tin tình báo

    information; intelligence

  • 据悉

    jù xī

    Hán Việt cứ tạt

    theo thông tin

    according to reports; it is reported (that)

  • 新闻

    xīn wén

    tin tức

    news

  • 时事

    shí shì

    Hán Việt thì sự

    tin tức thời sự

    current trends; the present situation; how things are going

  • 本着

    běn zhe

    Hán Việt bản trứ

    trên tinh thần

    based on...; in conformance with..

  • 消息

    xiāo xi

    Hán Việt tiêu tức

    tin tức

    news; information

  • 热点

    rè diǎn

    Hán Việt nhiệt điểm

    tin nổi bật

    hot spot; point of special interest

  • 相信

    xiāng xìn

    Hán Việt tương tín

    tin tưởng

    to be convinced (that sth is true); to believe; to accept sth as true