Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
till
A2
cho đến khi
tiller
UK/ˈtɪlə/US/ˈtɪlɚ/
cần lái
饱
bǎo
no
to eat till full; satisfied
still
A1
vẫn
distill
C2
chưng cất
stillness
US/ˈstɪlnəs/
sự tĩnh lặng
standstill
B2
tình trạng đình trệ
distillation
C2
chưng cất