Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tile

    B1

    viên gạch

  • pái

    Hán Việt bài

    lá bài

    mahjong tile; playing card

  • 砖瓦

    zhuān wǎ

    gạch ngói

    tiles and bricks

  • hostile

    C1

    thù địch

  • tactile

    B2

    cảm giác xúc giác

  • versatile

    C1

    đa năng

  • mercantile

    C2

    thương mại