Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tidings

    US/ˈtaɪdɪŋz/

    tin tức

  • cháo

    Hán Việt triều

    thời thượng

    tide; damp; moist; humid

  • 潮流

    cháo liú

    Hán Việt triều lưu

    xu hướng

    tide; current

  • 高潮

    gāo cháo

    Hán Việt cao triều

    đỉnh điểm

    high tide; high water; upsurge; peak of activity

  • tide

    B1

    thủy triều