Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tick

    B1

    dấu tích

  • ticket

    A1

  • tickle

    B2

  • tickets

    US/ˈtɪkəts/

  • stick

    US/stɪk/

    B1

    que

  • sticky

    B1

    dính

  • sticker

    B1

    nhãn dán