Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • throughput

    lưu lượng xử lý

  • 流量

    liú liàng

    lưu lượng truy cập

    flow rate; throughput of passengers; volume of traffic; (hydrology) discharge