Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
throne
UK/θɹəʊ̯n/US/θɹoʊn/
ngai vàng
继承
jì chéng
Hán Việt kế thừa
kế thừa
to inherit; to succeed to (the throne etc)
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/θɹəʊ̯n/US/θɹoʊn/
ngai vàng
jì chéng
Hán Việt kế thừa
kế thừa
to inherit; to succeed to (the throne etc)