Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • threat

    US/θɹɛt/

    B1

    mối đe dọa

  • threaten

    B2

    đe dọa

  • threatened

    US/ˈθɹɛtənd/

    bị đe dọa

  • threatening

    US/ˈθɹɛtənɪŋ/

    B1

    đe dọa