Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • thoughtless

    B2

    thiếu suy nghĩ

  • 粗心

    cū xīn

    Hán Việt thô tâm

    sơ ý

    careless; thoughtless