Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • thoroughly

    US/ˈθɝoʊli/

    B2

    một cách kỹ lưỡng

  • shú

    Hán Việt thục

    chín

    ripe; mature; thoroughly cooked; done

  • 周密

    zhōu mì

    Hán Việt chu mật

    cẩn thận

    careful; thorough

  • 彻底

    chè dǐ

    Hán Việt triệt để

    hoàn toàn

    thorough; thoroughly

  • 深入

    shēn rù

    Hán Việt thâm nhập

    tìm hiểu sâu hơn

    to penetrate deeply; thorough

  • 有条不紊

    yǒu tiáo bù wěn

    có trật tự

    regular and thorough (idiom); methodically arranged

  • blend

    động từ·B1

    hỗn hợp

    to mix (things) thoroughly and usually with good results

    Blend the fruit, yogurt, and milk (together).

  • thorough

    B1

    kỹ lưỡng