Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ T
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
thirsty
A2
Nói thử
khát
渴
kě
Hán Việt
khát
Nói thử
khát
thirsty
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm