Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
third
US/θɚd/
A2
thứ ba
thirdly
B2
thứ ba
丙
bǐng
Hán Việt bính
b
third of the ten Heavenly Stems 干; third in order
上旬
shàng xún
đầu tháng
first third of a month
下旬
xià xún
cuối tháng
last third of the month
中旬
zhōng xún
giữa tháng
middle third of a month
季军
jì jūn
Hán Việt quí quân
hạng ba
third in a race; bronze medalist