Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ T
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
thigh
B2
Nói thử
đùi
股
gǔ
Hán Việt
cổ
Nói thử
cổ phiếu
thigh; part of a whole
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm