Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • thigh

    B2

    đùi

  • Hán Việt cổ

    cổ phiếu

    thigh; part of a whole