Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
theme
B2
chủ đề
主题
zhǔ tí
chủ đề
theme; subject
敷衍
fū yǎn
làm cho qua chuyện
to elaborate (on a theme); to expound (the classics)
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
chủ đề
zhǔ tí
chủ đề
theme; subject
fū yǎn
làm cho qua chuyện
to elaborate (on a theme); to expound (the classics)