Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • terrace

    B2

    sân thượng

  • 平台

    píng tái

    Hán Việt bình thai

    nền tảng

    platform; terrace