Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tension

    B1

    căng thẳng

  • 缓和

    huǎn hé

    giảm bớt

    to ease (tension); to alleviate

  • extension

    B2

    phần mở rộng