Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tenaciously

    C2

    kiên trì

  • 坚韧

    jiān rèn

    sự kiên cường

    tough and durable; tenacious

  • 顽强

    wán qiáng

    Hán Việt ngoan càng

    kiên cường

    tenacious; hard to defeat

  • tenacious

    C2

    kiên trì