Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • temperament

    C1

    tính cách

  • temperamental

    C1

    hay thay đổi

  • temperamentally

    C1

    về mặt tính cách

  • 性情

    xìng qíng

    Hán Việt tính tình

    tính cách

    nature; temperament

  • 气质

    qì zhì

    Hán Việt khí chất

    phong thái

    temperament; personality traits

  • 脾气

    pí qi

    Hán Việt tì khí

    tính khí

    character; temperament

  • fierce

    US/fɪɹs/

    B2

    dữ dội

    violently hostile or aggressive in temperament