Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
technological
B1
công nghệ
先进
xiān jìn
Hán Việt tiên tiến
tiên tiến
advanced (technology); to advance
技术
jì shù
Hán Việt kĩ thuật
công nghệ
technology; technique; skill
科技
kē jì
Hán Việt khoa kĩ
công nghệ
science and technology
落后
luò hòu
Hán Việt lạc hậu
tụt hậu
to fall behind; to lag (in technology etc)
高科技
gāo kē jì
Hán Việt cao khoa kĩ
công nghệ cao
high tech; high technology
高新技术
gāo xīn jì shù
Hán Việt cao tân kĩ thuật
công nghệ cao
high tech; high technology
technology
A1
công nghệ