Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • technique

    B1

    kỹ thuật

  • 手法

    shǒu fǎ

    Hán Việt thủ pháp

    kỹ thuật

    technique; trick

  • 技巧

    jì qiǎo

    Hán Việt kĩ xảo

    mẹo

    skill; technique

  • 技术

    jì shù

    Hán Việt kĩ thuật

    công nghệ

    technology; technique; skill

  • 武术

    wǔ shù

    Hán Việt vũ thuật

    võ thuật

    military skill or technique (in former times); all kinds of martial art sports (some claiming spiritual development)