Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tease
B1
trêu chọc
逗
dòu
chọc ghẹo
to tease (playfully); to entice; (coll.) to joke
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
trêu chọc
dòu
chọc ghẹo
to tease (playfully); to entice; (coll.) to joke