Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
teaching
B1
giảng dạy
传授
chuán shòu
Hán Việt truyền thụ
truyền đạt
to impart; to pass on; to teach
教学
jiāo xué
Hán Việt giáo học
giảng dạy
to teach (as a professor)
教材
jiào cái
tài liệu giảng dạy
teaching material
教育
jiào yù
Hán Việt giáo dục
giáo dục
to educate; to teach
讲课
jiǎng kè
Hán Việt giảng khoá
giảng bài
teach; lecture
说法
shuō fǎ
Hán Việt thuyết pháp
quan điểm
to expound Buddhist teachings
教学楼
jiào xué lóu
Hán Việt giáo học lầu
tòa nhà giảng dạy
teaching block; school building
teach
US/titʃ/
A1
dạy
christian
danh từ·B1
Cơ Đốc
a person who believes in the teachings of Jesus Christ
education
UK/ˌɛd͡ʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/US/ˌɛdʒəˈkeɪʃən/
A2
giáo dục
the action or process of teaching or of being or becoming educated; also : a stage of such a process