Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tea

    A1

    trà

  • team

    A1

    đội

  • tear

    A2

    giọt nước mắt

  • teach

    US/titʃ/

    A1

    dạy

  • tease

    B1

    trêu chọc

  • teacher

    A1

    giáo viên

  • teaching

    B1

    giảng dạy

  • teammate

    B1

    đồng đội

  • teamwork

    B1

    tinh thần đồng đội

  • teaspoon

    B2

    muỗng cà phê

  • chá

    Hán Việt trà

    trà

    tea; tea plant

  • 奶茶

    nǎi chá

    Hán Việt nái trà

    trà sữa

    milk tea

  • 红茶

    hóng chá

    Hán Việt hồng trà

    trà đen

    black tea

  • 绿茶

    lǜ chá

    Hán Việt lục trà

    trà xanh

    green tea; (slang) (of a girl) seemingly innocent and charming but actually calculating and manipulative

  • 茶叶

    chá yè

    Hán Việt trà diệp

    trà

    tea; tea leaves

  • cup

    danh từ·A1

    cốc

    a small round container that often has a handle and that is used for drinking liquids (such as tea and coffee)

    a coffee cup

  • steak

    US/steɪk/

    A2

    thịt bò nướng

  • steal

    US/stil/

    A2

    trộm

  • steam

    /stiːm/

    B1

    hơi nước

  • steady

    US/ˈstɛdi/

    B1

    ổn định

  • instead

    A2

    thay vào đó

  • steadily

    US/ˈstɛdəli/

    B1

    một cách ổn định

  • homestead

    C2

    trang trại

  • headteacher

    A2

    hiệu trưởng

  • steadfastly

    UK/ˈstɛdfɑːstli/US/ˈstɛdfæstli/

    kiên định

  • schoolteacher

    B1

    giáo viên