Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tax

    B1

    thuế

  • shuì

    Hán Việt thuế

    thuế

    taxes; duties

  • 征收

    zhēng shōu

    Hán Việt chinh thu

    thu hồi

    to levy (a tax); to expropriate

  • 缴纳

    jiǎo nà

    Hán Việt nhàu nạp

    nộp

    to pay (taxes etc)

  • 走漏

    zǒu lòu

    Hán Việt tẩu lậu

    rò rỉ

    to leak (information, secrets etc); to smuggle and evade tax

  • 出租车

    chū zū chē

    Hán Việt xuất to xa

    xe taxi

    taxi; (Tw) rental car