Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ T
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tattoo
B2
Nói thử
hình xăm
tattooed
US
/ˌtæˈtud/
Nói thử
có hình xăm
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm