Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tasty

    B1

    ngon miệng

  • 可口

    kě kǒu

    Hán Việt khả khẩu

    ngon miệng

    tasty; to taste good

  • 好吃

    hǎo chī

    Hán Việt háo khật

    ngon

    tasty; delicious