Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tantamount
C1
tương đương
等于
děng yú
Hán Việt đẳng vu
bằng
to equal; to be tantamount to
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
tương đương
děng yú
Hán Việt đẳng vu
bằng
to equal; to be tantamount to