Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tanned
B2
da rám nắng
谈
Tán
Hán Việt đàm
nói về
surname Tan
bronze
UK/bɹɒnz/US/bɹɑnz/
danh từ·B1
đồng
to give the appearance of bronze to; also : tan
a statue cast in bronze
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
da rám nắng
Tán
Hán Việt đàm
nói về
surname Tan
UK/bɹɒnz/US/bɹɑnz/
danh từ·B1
đồng
to give the appearance of bronze to; also : tan
a statue cast in bronze