Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tank

    B1

    bể chứa

  • 背心

    bèi xīn

    Hán Việt bối tâm

    áo ba lỗ

    sleeveless garment (vest, waistcoat, singlet, tank top etc)