Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tale
B1
câu chuyện
talent
A2
tài năng
talented
B1
có tài năng
传说
chuán shuō
Hán Việt truyền thuyết
truyền thuyết
legend; folk tale; to repeat from mouth to mouth; they say that...
神话
shén huà
Hán Việt thần thoại
thần thoại
legend; fairy tale
童话
tóng huà
Hán Việt đồng thoại
truyện cổ tích
children's fairy tales
history
US/ˈhɪstɚi/
A1
lịch sử
tale, story
folktale
C1
truyện dân gian
telltale
C1
dấu hiệu
untalented
B2
thiếu tài năng