Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tailor

    C1

    thợ may

  • 裁缝

    cái féng

    thợ may

    to make an item of clothing; to tailor