Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tablet

    B1

    máy tính bảng

  • 药片

    yào piàn

    Hán Việt dược phiến

    viên nén

    a (medicine) pill or tablet