Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
submerged
US/səbˈmɝdʒd/
chìm dưới nước
沉
chén
Hán Việt tròm
chìm
to submerge; to immerse
淹
yān
Hán Việt êm
ngập
to flood; to submerge
淹没
yān mò
Hán Việt êm mốt
chìm ngập
to submerge; to drown
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/səbˈmɝdʒd/
chìm dưới nước
chén
Hán Việt tròm
chìm
to submerge; to immerse
yān
Hán Việt êm
ngập
to flood; to submerge
yān mò
Hán Việt êm mốt
chìm ngập
to submerge; to drown