Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
subdued
UK/səbˈdjuːd/US/səbˈdud/
khiêm tốn
制服
zhì fú
Hán Việt chế phục
đồng phục
to subdue; to check
征服
zhēng fú
Hán Việt chinh phục
chinh phục
to conquer; to subdue
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/səbˈdjuːd/US/səbˈdud/
khiêm tốn
zhì fú
Hán Việt chế phục
đồng phục
to subdue; to check
zhēng fú
Hán Việt chinh phục
chinh phục
to conquer; to subdue