Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • stump

    US/stʌmp/

    gốc cây

  • zhū

    Hán Việt chò

    cây

    tree trunk; stump (tree root)