Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • stubbornly

    B2

    một cách bướng bỉnh

  • 固执

    gù zhí

    Hán Việt cố chấp

    bướng bỉnh

    obstinate; stubborn

  • 追求

    zhuī qiú

    Hán Việt truy cầu

    sự theo đuổi

    to pursue (a goal etc) stubbornly; to seek after

  • 顽固

    wán gù

    Hán Việt ngoan cố

    cứng đầu

    stubborn; obstinate

  • stubborn

    B1

    cứng đầu