Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
stubborn
B1
cứng đầu
stubbornly
B2
một cách bướng bỉnh
固执
gù zhí
Hán Việt cố chấp
bướng bỉnh
obstinate; stubborn
追求
zhuī qiú
Hán Việt truy cầu
sự theo đuổi
to pursue (a goal etc) stubbornly; to seek after
顽固
wán gù
Hán Việt ngoan cố
cứng đầu
stubborn; obstinate